Chữ

筹

chóu HSK 6
筹 chóu HSK 6
  • 1. que tính bằng tre, gỗ hoặc ngà voi dùng để đếm hoặc làm thẻ
  • 2. lên kế hoạch và xoay xở; huy động (nguồn lực)
  • 3. mưu kế; kế hoạch; biện pháp; phương pháp
  • 4. lên kế hoạch; sắp xếp; mưu tính
Từ dùng 筹 như chóu (9)
Cấu trúc & nét viết
筹 chóu — que tính bằng tre, gỗ hoặc ngà voi dùng để đếm hoặc làm thẻ

筹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét