Chữ
才
- 1. tài năng; năng lực
- 2. người tài năng
- 3. họ
- 4. vừa mới; mới đây
- 5. chỉ sự việc xảy ra hoặc kết thúc muộn
- 6. chỉ kết quả chỉ xảy ra khi có điều kiện nhất định (thường đi với 只有 hoặc 必须)
- 7. chỉ số lượng ít, tần suất thấp, năng lực kém hoặc mức độ thấp
- 8. dùng để nhấn mạnh (cuối câu thường có 呢)
- 9. chỉ mức độ cao
Từ dùng 才 như cái (10)
Cấu trúc & nét viết
才
— tài năng; năng lực
才 là bộ thủ trong 6 chữ
HSK 1
HSK 5
才 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét