Chữ

才

cái HSK 3
才 cái HSK 3
  • 1. tài năng; năng lực
  • 2. người tài năng
  • 3. họ
  • 4. vừa mới; mới đây
  • 5. chỉ sự việc xảy ra hoặc kết thúc muộn
  • 6. chỉ kết quả chỉ xảy ra khi có điều kiện nhất định (thường đi với 只有 hoặc 必须)
  • 7. chỉ số lượng ít, tần suất thấp, năng lực kém hoặc mức độ thấp
  • 8. dùng để nhấn mạnh (cuối câu thường có 呢)
  • 9. chỉ mức độ cao
Từ dùng 才 như cái (10)
Cấu trúc & nét viết
才 cái — tài năng; năng lực
才 là bộ thủ trong 6 chữ

才 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét