Chữ

叉

chā HSK 5
叉 chā HSK 5
  • 1. cái nĩa, cái chĩa (dụng cụ có hai răng trở lên và cán cầm)
  • 2. xiên hoặc lấy bằng nĩa
  • 3. dấu (×), dùng để đánh dấu sai hoặc hủy bỏ
  • 4. xòe ngón cái tách ra khỏi bốn ngón còn lại
  • 5. giao nhau, đan chéo
Từ dùng 叉 như chā (2)
Cấu trúc & nét viết
叉 chā — cái nĩa, cái chĩa (dụng cụ có hai răng trở lên và cán cầm)
叉 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét