Chữ
叉
- 1. cái nĩa, cái chĩa (dụng cụ có hai răng trở lên và cán cầm)
- 2. xiên hoặc lấy bằng nĩa
- 3. dấu (×), dùng để đánh dấu sai hoặc hủy bỏ
- 4. xòe ngón cái tách ra khỏi bốn ngón còn lại
- 5. giao nhau, đan chéo
Từ dùng 叉 như chā (2)
Cấu trúc & nét viết
叉
— cái nĩa, cái chĩa (dụng cụ có hai răng trở lên và cán cầm)
叉 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 7
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 5
HSK 6
HSK 7
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
HSK 5
义
công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
兔
thỏ (động vật có vú tai to, môi trên xẻ đôi, đuôi ngắn, chân sau khỏe, nhảy nhanh; gồm thỏ nhà và thỏ rừng)
叉
cái nĩa, cái chĩa (dụng cụ có hai răng trở lên và cán cầm)
玉
ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
良
tốt; xuất sắc
Thứ tự nét