Từ

成就 (chéng jiù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

成就 (chéng jiù) là một từ tiếng Trung: thành tựu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 成就

名 míng danh từ

thành tựu

这是我一生中最大的成就。

zhè shì wǒ yì shēng zhōng zuì dà de chéng jiù

Đây là thành tựu lớn nhất trong cuộc đời tôi.

动 dòng động từ

đạt được

他终于成就了自己的梦想。

tā zhōng yú chéng jiù le zì jǐ de mèng xiǎng

Cuối cùng anh ấy đã đạt được ước mơ của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

成 chéng — hoàn thành, thành công

就 jiù — thành tựu, đạt được

Cấu trúc & nét viết
1 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 就 jiù — tiến lại gần; tiếp cận

就 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét