Từ

成人 (chéng rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

成人 (chéng rén) là một từ tiếng Trung: trở thành người lớn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 成人

动 dòng động từ

trở thành người lớn

他十八岁就成人了。

tā shí bā suì jiù chéng rén le

Anh ấy trở thành người lớn khi mười tám tuổi.

名 míng danh từ

người lớn

他已经是成人了,可以自己做决定。

tā yǐ jīng shì chéng rén le kě yǐ zì jǐ zuò jué dìng

Anh ấy đã là người lớn rồi và có thể tự quyết định.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

成 chéng — trở nên trưởng thành/hoàn thiện

人 rén — người

Cấu trúc & nét viết
1 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét