Từ

一律 (yī lǜ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

一律 (yī lǜ) là một từ tiếng Trung: đều. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 一律

副 fù phó từ

đều

所有商品一律打八折。

suǒ yǒu shāng pǐn yī lǜ dǎ bā zhé

Tất cả sản phẩm đều giảm giá 20%.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

一 yī — một; đồng nhất; giống nhau

律 lǜ — quy tắc; quy định; tiêu chuẩn

Cấu trúc & nét viết
1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 律 lǜ — luật pháp; quy tắc

律 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét