Chữ
元
- 1. nhà Nguyên (1271–1368), do Hốt Tất Liệt thành lập
- 2. nhân dân tệ, đơn vị tiền tệ cơ bản của Trung Quốc (cũng viết là 圆)
- 3. đầu tiên; ban đầu
- 4. đứng đầu; chủ đạo
- 5. chủ yếu; cơ bản
- 6. thành phần cấu thành tổng thể
- 7. như 圆: đồng tiền tròn
- 8. biến số (chữ cái đại diện cho ẩn số trong biểu thức toán học)
- 9. họ
Từ dùng 元 như yuán (9)
Cấu trúc & nét viết
元
— nhà Nguyên (1271–1368), do Hốt Tất Liệt thành lập
元 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
1
一
— số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
HSK 1
下
vị trí thấp (đối lập với 上): ① ở phía dưới; ② tiếp theo về thứ tự hoặc thời gian; ③ trong phạm vi, điều kiện hay hoàn cảnh nhất định
两
hai (dùng trước lượng từ và 半、千、万、亿)
事
việc; sự việc; mọi hiện tượng và hoạt động trong tự nhiên và xã hội
候
chờ đợi; đợi
元
nhà Nguyên (1271–1368), do Hốt Tất Liệt thành lập
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
兴
thịnh hành; phổ biến
再
hai lần; lần thứ hai
前
phía trước; mặt trước (đối lập với 后)
天
bầu trời
子
con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
师
thầy giáo; người truyền dạy
本
rễ hoặc thân cây
正
thẳng; ngay (trái với lệch, nghiêng)
百
một trăm (số 100)
贵
đắt; có giá trị cao (trái nghĩa với 贱)
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét