Chữ
宁
宁
HSK 7
- 1. thà; thà rằng
- 2. (văn viết) lẽ nào; há chẳng
- 3. họ
Từ dùng 宁 như nìng (1)
宁
HSK 7
- 1. bình yên; yên tĩnh
- 2. (văn viết) làm cho bình yên; xoa dịu
- 3. tên gọi khác của Nam Kinh, tỉnh Giang Tô
- 4. họ
- 5. chỉ Ninh Hạ
- 6. (văn viết) thăm cha mẹ; hỏi thăm sức khỏe
Từ dùng 宁 như níng (3)
Cấu trúc & nét viết
宁
— bình yên; yên tĩnh
Xpinyin
宁 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
HSK 7
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét