Chữ
冰
- 1. băng; nước đóng rắn ở 0°C hoặc thấp hơn
- 2. cảm thấy lạnh khi chạm vào vật lạnh
- 3. làm lạnh hoặc đông đá thứ gì đó bằng đá, nước lạnh hoặc thiết bị làm lạnh
- 4. vật có hình dạng giống băng
- 5. họ
Từ dùng 冰 như bīng (7)
Cấu trúc & nét viết
冰
— băng; nước đóng rắn ở 0°C hoặc thấp hơn
冰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 3
HSK 5
HSK 6
水 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét