Chữ

冰

bīng HSK 3
冰 bīng HSK 3
  • 1. băng; nước đóng rắn ở 0°C hoặc thấp hơn
  • 2. cảm thấy lạnh khi chạm vào vật lạnh
  • 3. làm lạnh hoặc đông đá thứ gì đó bằng đá, nước lạnh hoặc thiết bị làm lạnh
  • 4. vật có hình dạng giống băng
  • 5. họ
Từ dùng 冰 như bīng (7)
Cấu trúc & nét viết
冰 bīng — băng; nước đóng rắn ở 0°C hoặc thấp hơn

冰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét