Từ
变化 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
变化 (biàn huà) là một từ tiếng Trung: thay đổi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 变化
动 động từ
thay đổi
天气变化很快。
Thời tiết thay đổi rất nhanh.
名 danh từ
sự thay đổi
他的生活发生了很大的变化。
Cuộc sống của anh ấy đã có những thay đổi lớn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
变 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亦 là bộ thủ trong 7 chữ
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
化 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét