Chữ
辅
辅
HSK 6
- 1. phụ trợ; hỗ trợ
- 2. (văn viết) vùng lân cận kinh đô
- 3. họ
- 4. xương gò má
- 5. người phụ tá; đặc chỉ tể tướng
Từ dùng 辅 như fǔ (3)
Cấu trúc & nét viết
辅
— phụ trợ; hỗ trợ
辅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
轿
kiệu; phương tiện di chuyển truyền thống làm bằng tre hoặc gỗ, bọc vải, được người khiêng hoặc ngựa mang
辐
căm bánh xe
辕
hai thanh gỗ phía trước xe lớn để thắng súc vật kéo
辖
chốt trục (thanh sắt nhỏ xuyên qua đầu trục giữ bánh xe không tuột ra)
辗
dùng trong "辗转": ① trằn trọc, lăn qua lăn lại (của cơ thể); ② truyền qua nhiều nơi hoặc tay nhiều người; đi theo đường vòng vèo
辙
vết bánh xe; rãnh bánh xe
甫 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét