Chữ

逐

zhú HSK 5
逐 zhú HSK 5
  • 1. đuổi theo, truy đuổi
  • 2. trục xuất, xua đuổi
  • 3. lần lượt, theo thứ tự (dùng với 一 hoặc lượng từ đơn âm)
  • 4. họ
  • 5. thúc đẩy, thúc giục
  • 6. cạnh tranh, tranh đua
Từ dùng 逐 như zhú (7)
Cấu trúc & nét viết
逐 zhú — đuổi theo, truy đuổi

逐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét