Chữ
蛮
蛮
HSK 7
- 1. thô lỗ, vô lý
- 2. liều lĩnh; hung hãn
- 3. tên gọi cổ của Trung Quốc cho các dân tộc phương Nam
- 4. (phương ngữ) rất; khá (tiếng Ngô, dùng trước từ mang nghĩa tích cực)
Từ dùng 蛮 như mán (1)
Cấu trúc & nét viết
蛮
— thô lỗ, vô lý
蛮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亦 là bộ thủ trong 7 chữ
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
蛀
sâu đục khoét gỗ, vải, lương thực hoặc sách
蛙
ếch (động vật lưỡng cư nở từ trứng thành nòng nọc, không đuôi, chân sau dài, chân trước ngắn, có màng bơi giữa các ngón; có ích cho nông nghiệp)
蛮
thô lỗ, vô lý
蜡
sáp (chất dầu rắn chiết xuất từ động vật, thực vật hoặc dầu mỏ)
蝇
con ruồi (côn trùng)
螃
con cua (động vật giáp xác có mai cứng, càng và đi ngang)
螺
động vật thân mềm có vỏ xoắn ốc (ốc bươu, ốc biển, v.v.)
蟹
con cua; động vật chân khớp lưỡng cư có mai cứng và càng ở chân trước
蠢
đần độn, ngu ngốc, vụng về
骚
quấy rối, làm bất ổn
Thứ tự nét