Chữ

蛮

mán HSK 7
蛮 mán HSK 7
  • 1. thô lỗ, vô lý
  • 2. liều lĩnh; hung hãn
  • 3. tên gọi cổ của Trung Quốc cho các dân tộc phương Nam
  • 4. (phương ngữ) rất; khá (tiếng Ngô, dùng trước từ mang nghĩa tích cực)
Từ dùng 蛮 như mán (1)
Cấu trúc & nét viết
蛮 mán — thô lỗ, vô lý

蛮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét