Chữ
盈
盈
HSK 7
- 1. đầy; tràn đầy
- 2. dư ra; thừa ra
- 3. họ
- 4. còn lại; dư lại (tiếng Cám)
- 5. đầy đặn; mập mạp
Từ dùng 盈 như yíng (2)
Cấu trúc & nét viết
盈
— đầy; tràn đầy
盈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
乃 là bộ thủ trong 7 chữ
又 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 5
HSK 6
HSK 7
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 4
HSK 5
Thứ tự nét