Chữ

既

jì HSK 4
既 jì HSK 4
  • 1. (văn viết) xong; hết
  • 2. đã
  • 3. liên từ có nghĩa «đã… thì», thường đi kèm «就» hoặc «则» để nêu tiền đề rồi suy luận
  • 4. dùng cùng các phó từ như «且», «又», «也» để chỉ hai tình huống cùng tồn tại
  • 5. họ
Từ dùng 既 như jì (2)
Cấu trúc & nét viết
既 jì — (văn viết) xong; hết
既 là bộ thủ trong 4 chữ

既 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét