Chữ

恼

nǎo HSK 4
恼 nǎo HSK 4
  • 1. tức giận; làm cho tức giận
  • 2. bực bội; u uất; khó chịu
  • 3. oán giận; tức giận
Từ dùng 恼 như nǎo (4)
Cấu trúc & nét viết
恼 nǎo — tức giận; làm cho tức giận

恼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét