Chữ
艰
艰
HSK 5
- 1. khó khăn; không dễ dàng
- 2. (văn viết) tang lễ của cha mẹ
Từ dùng 艰 như jiān (5)
Cấu trúc & nét viết
艰
— khó khăn; không dễ dàng
艰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 5
HSK 6
HSK 7
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 5
Thứ tự nét