Chữ

净

jìng HSK 3
净 jìng HSK 3
  • 1. sạch sẽ; gọn gàng
  • 2. lau rửa sạch
  • 3. trống rỗng; hết sạch
  • 4. thuần túy; không pha tạp
  • 5. chỉ; luôn luôn
  • 6. vai mặt vẽ trong kịch truyền thống Trung Quốc (花脸), đóng nhân vật dũng cảm và cương trực
  • 7. họ
  • 8. luôn luôn; mãi mãi
Từ dùng 净 như jìng (4)
Cấu trúc & nét viết
净 jìng — sạch sẽ; gọn gàng

净 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét