Chữ
净
- 1. sạch sẽ; gọn gàng
- 2. lau rửa sạch
- 3. trống rỗng; hết sạch
- 4. thuần túy; không pha tạp
- 5. chỉ; luôn luôn
- 6. vai mặt vẽ trong kịch truyền thống Trung Quốc (花脸), đóng nhân vật dũng cảm và cương trực
- 7. họ
- 8. luôn luôn; mãi mãi
Từ dùng 净 như jìng (4)
Cấu trúc & nét viết
净
— sạch sẽ; gọn gàng
净 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 3
HSK 5
HSK 6
争 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét