Chữ

师

shī HSK 1
师 shī HSK 1
  • 1. thầy giáo; người truyền dạy
  • 2. chuyên gia; người thành thạo kỹ thuật
  • 3. (văn viết) noi gương; học theo
  • 4. tấm gương; hình mẫu để noi theo
  • 5. quân đội; binh lính (nói chung)
  • 6. sư đoàn (đơn vị quân đội thuộc quân đoàn, gồm nhiều trung đoàn)
  • 7. danh xưng xuất phát từ quan hệ thầy trò hoặc thợ cả và học việc
  • 8. kính xưng dành cho hòa thượng, ni cô hoặc đạo sĩ
  • 9. họ
Từ dùng 师 như shī (13)
Cấu trúc & nét viết
师 shī — thầy giáo; người truyền dạy
师 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
3 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét