Chữ

焕

huàn HSK 7
焕 huàn HSK 7
  • 1. sáng sủa; rực rỡ
  • 2. họ
Từ dùng 焕 như huàn (3)
Cấu trúc & nét viết
焕 huàn — sáng sủa; rực rỡ

焕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét