Từ
变异 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
变异 (biàn yì) là một từ tiếng Trung: đột biến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 变异
动 động từ
đột biến
病毒在传播过程中不断变异。
Vi-rút liên tục đột biến trong quá trình lây truyền.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
变 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亦 là bộ thủ trong 7 chữ
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
异 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
巳 là bộ thủ trong 6 chữ
廾 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét