Từ

变异 (biàn yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

变异 (biàn yì) là một từ tiếng Trung: đột biến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 变异

动 dòng động từ

đột biến

病毒在传播过程中不断变异。

bìng dú zài chuán bō guò chéng zhōng bú duàn biàn yì

Vi-rút liên tục đột biến trong quá trình lây truyền.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

变 biàn — thay đổi, biến đổi

异 yì — khác, bất thường

Cấu trúc & nét viết
1 变 biàn — thay đổi; khác trước

变 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 异 yì — khác nhau; có sự phân biệt

异 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét