Chữ

夏

xià HSK 3
夏 xià HSK 3
  • 1. mùa hè (mùa thứ hai trong năm)
  • 2. Trung Quốc
  • 3. tên triều đại: ① nhà Hạ, tương truyền do Vũ (hoặc Khải) lập, khoảng 2070–1600 TCN; ② Tây Hạ, do Nguyên Hạo người Đảng Hạng lập, 1038–1227
  • 4. họ
Từ dùng 夏 như xià (3)
Cấu trúc & nét viết
夏 xià — mùa hè (mùa thứ hai trong năm)
夏 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét