Từ

一行 (yì xíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

一行 (yì xíng) là một từ tiếng Trung: một nhóm (người). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 一行

名 míng danh từ

một nhóm (người)

他们一行明天出发。

tā men yì xíng míng tiān chū fā

Nhóm của họ khởi hành ngày mai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

一 yī / yì — một (nhóm)

Phát âm theo ngữ cảnh: yì

行 xíng — nhóm (người đi cùng nhau)

Cấu trúc & nét viết
1 一 yī / yì — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 行 xíng — đi bộ; đi
Xpinyin
行 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét