Chữ

逆

nì HSK 7
逆 nì HSK 7
  • 1. đi ngược chiều (trái với 顺)
  • 2. chống lại; không tuân theo
  • 3. kẻ phản bội; phản loạn
  • 4. (văn viết) đón tiếp; ra đón
  • 5. không thuận lợi; trắc trở
  • 6. trước; sự báo trước
Từ dùng 逆 như nì (3)
Cấu trúc & nét viết
逆 nì — đi ngược chiều (trái với 顺)

逆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
3 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
4 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét