Chữ

戏

xì HSK 3
戏 xì HSK 3
  • 1. vui chơi; nô đùa
  • 2. trêu chọc; đùa giỡn
  • 3. vở diễn; màn biểu diễn (bằng ngôn ngữ, động tác, biểu cảm, ca múa); cũng chỉ tạp kỹ
  • 4. họ
Từ dùng 戏 như xì (3)
Cấu trúc & nét viết
戏 xì — vui chơi; nô đùa

戏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét