Chữ

欢

huān HSK 1
欢 huān HSK 1
  • 1. vui vẻ, hạnh phúc
  • 2. hòa thuận, hòa hảo
  • 3. (phương ngữ) hăng hái, sôi nổi
  • 4. yêu thích, ưa thích
  • 5. người yêu thích, đặc biệt là người tình
  • 6. họ
Từ dùng 欢 như huān (11)
Cấu trúc & nét viết
欢 huān — vui vẻ, hạnh phúc

欢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét