Từ
一如既往 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
一如既往 (yì rú jì wǎng) là một từ tiếng Trung: như mọi khi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 一如既往
副 phó từ
như mọi khi
我们将一如既往地支持你。
Chúng tôi sẽ ủng hộ bạn như mọi khi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
如 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
既 là bộ thủ trong 4 chữ
既 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
往 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
往 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét