Từ
形成 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
形成 (xíng chéng) là một từ tiếng Trung: hình thành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 形成
动 động từ
hình thành
我们需要形成一个共识。
Chúng ta cần hình thành một sự đồng thuận.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
形 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
开 là bộ thủ trong 5 chữ
彡 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
成 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
戊 là bộ thủ trong 6 chữ
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét