Từ

成家立业 (chéng jiā lì yè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

成家立业 (chéng jiā lì yè) là một từ tiếng Trung: lập gia đình và dựng nghiệp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 成家立业

成语 chéng yǔ thành ngữ

lập gia đình và dựng nghiệp

他三十岁就成家立业了。

tā sān shí suì jiù chéng jiā lì yè le

Anh ấy lập gia đình và dựng nghiệp lúc ba mươi tuổi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

成 chéng — thành lập, hoàn thành

家 jiā — gia đình, nhà

立 lì — lập, thiết lập

业 yè — nghiệp, sự nghiệp

Cấu trúc & nét viết
1 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

3 立 lì — đứng; đứng thẳng
立 là bộ thủ trong 17 chữ

立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 业 yè — nghề nghiệp; công việc
业 là bộ thủ trong 5 chữ

业 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét