Từ
成家立业 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
成家立业 (chéng jiā lì yè) là một từ tiếng Trung: lập gia đình và dựng nghiệp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 成家立业
成语 thành ngữ
lập gia đình và dựng nghiệp
他三十岁就成家立业了。
Anh ấy lập gia đình và dựng nghiệp lúc ba mươi tuổi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
成 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
戊 là bộ thủ trong 6 chữ
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
家 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
豕 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
业 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét