Từ

转变 (zhuǎn biàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

转变 (zhuǎn biàn) là một từ tiếng Trung: chuyển đổi, biến đổi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 转变

动 dòng động từ

chuyển đổi, biến đổi

我们需要转变思维方式。

wǒ men xū yào zhuǎn biàn sī wéi fāng shì

Chúng ta cần chuyển đổi cách tư duy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

转 zhuǎn — chuyển, quay (thay đổi hướng)

变 biàn — biến, đổi (sự biến đổi thực sự)

Cấu trúc & nét viết
1 转 zhuǎn — xoay; thay đổi hướng hoặc tình thế
Xpinyin

转 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 变 biàn — thay đổi; khác trước

变 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét