Chữ
糊
- 1. cháo
- 2. ăn cháo cho qua cơn đói
- 3. dán giấy hoặc vải lên vật khác bằng chất kết dính
- 4. cháy khét; bị thiêu
- 5. không rõ ràng; mơ hồ; lẫn lộn
- 6. cùng nghĩa với "煳"
Từ dùng 糊 như hú (4)
Cấu trúc & nét viết
糊
— cháo
糊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
胡 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét