Chữ

糊

hú HSK 5
糊 hú HSK 5
  • 1. cháo
  • 2. ăn cháo cho qua cơn đói
  • 3. dán giấy hoặc vải lên vật khác bằng chất kết dính
  • 4. cháy khét; bị thiêu
  • 5. không rõ ràng; mơ hồ; lẫn lộn
  • 6. cùng nghĩa với "煳"
Từ dùng 糊 như hú (4)
Cấu trúc & nét viết
糊 hú — cháo

糊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ
2 胡 hú — tên gọi chung cổ đại cho các dân tộc phương Bắc và phương Tây
胡 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét