Từ
一半 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
一半 (yí bàn) là một từ tiếng Trung: một nửa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 一半
数 số từ
một nửa
这个西瓜我吃了一半。
Tôi đã ăn một nửa quả dưa hấu này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
半 là bộ thủ trong 8 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét