Từ

一齐 (yì qí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

一齐 (yì qí) là một từ tiếng Trung: cùng nhau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 一齐

副 fù phó từ

cùng nhau

大家一齐唱歌。

dà jiā yì qí chàng gē

Mọi người cùng nhau hát.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

一 yī / yì — một, thống nhất

Phát âm theo ngữ cảnh: yì

齐 qí — cùng nhau, đồng đều

Cấu trúc & nét viết
1 一 yī / yì — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 齐 qí — ngay ngắn, thẳng hàng
齐 là bộ thủ trong 3 chữ

齐 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét