Chữ

立

lì HSK 5
立 lì HSK 5
  • 1. đứng; đứng thẳng
  • 2. dựng đứng; đặt vật với đầu trên hướng lên
  • 3. thẳng đứng; dọc
  • 4. thành lập; xây dựng
  • 5. đặt ra; quy định
  • 6. vua lên ngôi
  • 7. xác định người kế vị; lập người thừa kế
  • 8. tồn tại; sinh tồn
  • 9. ngay lập tức; tức thì
  • 10. họ
Từ dùng 立 như lì (33)
Cấu trúc & nét viết