Chữ

异

yì HSK 6
异 yì HSK 6
  • 1. khác nhau; có sự phân biệt
  • 2. kỳ lạ; đặc biệt
  • 3. ngạc nhiên; kinh ngạc
  • 4. khác; người khác
  • 5. tách ra; phân ly
  • 6. họ
Từ dùng 异 như yì (14)
Cấu trúc & nét viết