Chữ
弯
- 1. không thẳng; cong
- 2. chỗ uốn cong; khúc quanh
- 3. (văn viết) kéo (cung)
- 4. uốn cong; làm cong
Từ dùng 弯 như wān (3)
Cấu trúc & nét viết
弯
— không thẳng; cong
弯 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 7
gồm có
亦 là bộ thủ trong 7 chữ
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét