Chữ

弯

wān HSK 6
弯 wān HSK 6
  • 1. không thẳng; cong
  • 2. chỗ uốn cong; khúc quanh
  • 3. (văn viết) kéo (cung)
  • 4. uốn cong; làm cong
Từ dùng 弯 như wān (3)
Cấu trúc & nét viết