Chữ
驭
驭
HSK 7
- 1. điều khiển (xe ngựa)
- 2. (văn viết) chỉ huy; kiểm soát
- 3. (văn viết) người đánh xe ngựa
Từ dùng 驭 như yù (1)
Cấu trúc & nét viết
驭
— điều khiển (xe ngựa)
驭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
HSK 1
HSK 5
HSK 6
HSK 7
又 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét