Chữ

驭

yù HSK 7
驭 yù HSK 7
  • 1. điều khiển (xe ngựa)
  • 2. (văn viết) chỉ huy; kiểm soát
  • 3. (văn viết) người đánh xe ngựa
Từ dùng 驭 như yù (1)
Cấu trúc & nét viết
驭 yù — điều khiển (xe ngựa)

驭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét