Từ

一头 (yì tóu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

一头 (yì tóu) là một từ tiếng Trung: một con (gia súc). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 一头

名 míng danh từ

một con (gia súc)

农场里只剩下一头了。

nóng chǎng lǐ zhǐ shèng xià yì tóu le

Trong trang trại chỉ còn lại một con gia súc.

副 fù phó từ

hết mình

他一头扎进工作中。

tā yì tóu zhā jìn gōng zuò zhōng

Anh ấy dốc hết mình vào công việc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

一 yī / yì — một, toàn bộ, duy nhất

Phát âm theo ngữ cảnh: yì

头 tóu — đầu

Cấu trúc & nét viết
1 一 yī / yì — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét