Từ

变成 (biàn chéng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

变成 (biàn chéng) là một từ tiếng Trung: trở thành, biến thành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 变成

动 dòng động từ

trở thành, biến thành

水在零度以下会变成冰。

shuǐ zài líng dù yǐ xià huì biàn chéng bīng

Nước sẽ biến thành đá ở nhiệt độ dưới 0 độ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

变 biàn — thay đổi, biến đổi

成 chéng — thành (trạng thái kết quả)

Cấu trúc & nét viết
1 变 biàn — thay đổi; khác trước

变 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét