Chữ

年

nián HSK 1
年 nián HSK 1
  • 1. năm (đơn vị thời gian; năm thường = 365 ngày, năm nhuận = 366 ngày, cứ 4 năm một lần)
  • 2. lượng từ đếm số năm
  • 3. hàng năm; thường niên
  • 4. tuổi; số tuổi
  • 5. giai đoạn cuộc đời phân chia theo tuổi tác
  • 6. thời kỳ; thời đại
  • 7. mùa màng trong năm; thu hoạch một năm
  • 8. lễ Tết; đầu năm mới
  • 9. liên quan đến Tết (đồ dùng, vật phẩm)
  • 10. họ
  • 11. quan hệ giữa những người đỗ khoa cử cùng năm
  • 12. tuổi có ý nghĩa đặc biệt
Từ dùng 年 như nián (46)
Cấu trúc & nét viết
年 nián — năm (đơn vị thời gian; năm thường = 365 ngày, năm nhuận = 366 ngày, cứ 4 năm một lần)

年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét