Từ

现成 (xiàn chéng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

现成 (xiàn chéng) là một từ tiếng Trung: có sẵn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 现成

形 xíng tính từ

có sẵn

这里没有现成的答案。

zhè lǐ méi yǒu xiàn chéng de dá àn

Ở đây không có câu trả lời có sẵn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

现 xiàn — đã có sẵn, hiện tại

成 chéng — hoàn thành, xong, đã hình thành

Cấu trúc & nét viết
1 现 xiàn — hiện ra; lộ ra; biểu lộ

现 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét