Từ

第一手 (dì yī shǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

第一手 (dì yī shǒu) là một từ tiếng Trung: trực tiếp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 第一手

形 xíng tính từ

trực tiếp

这是第一手资料。

zhè shì dì yī shǒu zī liào

Đây là thông tin trực tiếp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

第 dì — tiền tố thứ tự

一 yī — một, đầu tiên

手 shǒu — tay (đại diện cho việc truyền trực tiếp)

Cấu trúc & nét viết
1 第 dì — tiền tố đặt trước số nguyên để chỉ thứ tự (ví dụ 第一, 第十)

第 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét

2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét