Chữ

现

xiàn HSK 1
现 xiàn HSK 1
  • 1. hiện ra; lộ ra; biểu lộ
  • 2. bây giờ; hiện tại
  • 3. hiện có; sẵn có
  • 4. tiền mặt
  • 5. ngay lúc đó; tức thì; tạm thời
  • 6. họ
Từ dùng 现 như xiàn (27)
Cấu trúc & nét viết
现 xiàn — hiện ra; lộ ra; biểu lộ

现 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét