Chữ
现
现
HSK 1
- 1. hiện ra; lộ ra; biểu lộ
- 2. bây giờ; hiện tại
- 3. hiện có; sẵn có
- 4. tiền mặt
- 5. ngay lúc đó; tức thì; tạm thời
- 6. họ
Từ dùng 现 như xiàn (27)
Cấu trúc & nét viết
现
— hiện ra; lộ ra; biểu lộ
现 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
HSK 3
HSK 5
润
làm ẩm; thêm dầu hoặc nước để tránh khô
狂
mất trí; điên loạn; cuồng
玉
ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玫
(văn viết) một loại đá quý hoặc ngọc bích đẹp
玻
xem "玻璃": vật liệu cứng, giòn, trong suốt không có điểm nóng chảy cố định, làm từ cát thạch anh, đá vôi và soda ở nhiệt độ cao
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
HSK 6
HSK 7
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét