Từ
一帆风顺 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
一帆风顺 (yì fān fēng shùn) là một từ tiếng Trung: thuận buồm xuôi gió; mọi việc suôn sẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 一帆风顺
形 tính từ
thuận buồm xuôi gió; mọi việc suôn sẻ
祝你新的一年一帆风顺!
Chúc bạn năm mới thuận buồm xuôi gió!
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
帆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
凡 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
风 là bộ thủ trong 4 chữ
风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
顺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
川 là bộ thủ trong 6 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét