Chữ

钉

dìng
dīng HSK 7
  • 1. đóng đinh hoặc nêm vào vật khác
  • 2. đóng đinh để cố định hoặc ghép các thứ lại
  • 3. khâu đính (dây, cúc áo,…) bằng kim chỉ
Từ dùng 钉 như dìng (0)
钉 dīng HSK 7
  • 1. đinh (vật hình que mảnh làm bằng kim loại, gỗ hoặc tre có thể đóng vào vật khác)
  • 2. bám sát, theo dõi chặt không buông
  • 3. thúc giục; hối thúc; đốc thúc
  • 4. dạng cũ của "盯"
Từ dùng 钉 như dīng (3)
Cấu trúc & nét viết
钉 dīng — đinh (vật hình que mảnh làm bằng kim loại, gỗ hoặc tre có thể đóng vào vật khác)
Xpinyin

钉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét