Chữ
律
律
HSK 4
- 1. luật pháp; quy tắc
- 2. hệ thống mười hai âm luật trong âm nhạc cổ đại Trung Quốc, gồm sáu 阳律 và sáu 阴律
- 3. 律诗, thể thơ cổ điển Trung Quốc tám câu với quy tắc bằng trắc và vần nghiêm ngặt
- 4. (văn viết) ràng buộc; kỷ luật
- 5. họ
- 6. (văn viết) thuận theo; tuân theo
Từ dùng 律 như lǜ (8)
Cấu trúc & nét viết
律
— luật pháp; quy tắc
律 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 3
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
聿 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét