Chữ

律

lǜ HSK 4
律 lǜ HSK 4
  • 1. luật pháp; quy tắc
  • 2. hệ thống mười hai âm luật trong âm nhạc cổ đại Trung Quốc, gồm sáu 阳律 và sáu 阴律
  • 3. 律诗, thể thơ cổ điển Trung Quốc tám câu với quy tắc bằng trắc và vần nghiêm ngặt
  • 4. (văn viết) ràng buộc; kỷ luật
  • 5. họ
  • 6. (văn viết) thuận theo; tuân theo
Từ dùng 律 như lǜ (8)
Cấu trúc & nét viết
律 lǜ — luật pháp; quy tắc

律 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét