Từ

万一 (wàn yī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

万一 (wàn yī) là một từ tiếng Trung: trường hợp bất ngờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 万一

名 míng danh từ

trường hợp bất ngờ

我们要准备好应对万一。

wǒ men yào zhǔn bèi hǎo yìng duì wàn yī

Chúng ta cần chuẩn bị sẵn sàng đối phó với trường hợp bất ngờ.

连 lián liên từ

phòng khi

带把伞吧,万一下雨呢。

dài bǎ sǎn ba wàn yī xià yǔ ne

Mang ô đi, phòng khi trời mưa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

万 wàn — mười ngàn (chỉ xác suất nhỏ)

一 yī — một (một cơ hội trong nhiều)

Cấu trúc & nét viết
1 万 wàn — mười nghìn
万 là bộ thủ trong 2 chữ

万 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét