Từ

有一点儿 (yǒu yì diǎnr) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

有一点儿 (yǒu yì diǎnr) là một từ tiếng Trung: hơi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 有一点儿

副 fù phó từ

hơi

我有一点儿累。

wǒ yǒu yì diǎnr lèi

Tôi hơi mệt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

有 yǒu — có (tạo thành cụm từ cố định chỉ sự sở hữu một mức độ nhỏ)

一 yī — một (nhấn mạnh một lượng nhỏ, đơn lẻ)

点 diǎn — một chút, một điểm (yếu tố cốt lõi chỉ mức độ hoặc lượng nhỏ)

儿 ér / r — hậu tố thu nhỏ (thêm hiệu ứng thân mật, làm mềm)

Phát âm theo ngữ cảnh: r

Cấu trúc & nét viết
1 有 yǒu — có; sở hữu (trái nghĩa với "无/没")
有 là bộ thủ trong 4 chữ

有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 点 diǎn — giọt nhỏ chất lỏng

点 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

4 儿 ér / r — đực, giống đực
儿 là bộ thủ trong 7 chữ

儿 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét