Chữ

第

dì HSK 7
第 dì HSK 7
  • 1. tiền tố đặt trước số nguyên để chỉ thứ tự (ví dụ 第一, 第十)
  • 2. thứ tự; trình tự
  • 3. (văn viết) thứ hạng trên bảng thi cử khoa cử
  • 4. dinh thự lớn của quan lại hay quý tộc phong kiến
  • 5. (văn viết) chỉ; chỉ mà thôi
  • 6. (văn viết) nhưng; tuy nhiên
Từ dùng 第 như dì (1)
Cấu trúc & nét viết
第 dì — tiền tố đặt trước số nguyên để chỉ thứ tự (ví dụ 第一, 第十)

第 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét