Từ

成才 (chéng cái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

成才 (chéng cái) là một từ tiếng Trung: trở thành người tài giỏi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 成才

动 dòng động từ

trở thành người tài giỏi

父母都希望自己的孩子能够成才。

fù mǔ dōu xī wàng zì jǐ de hái zi néng gòu chéng cái

Tất cả cha mẹ đều hy vọng con cái của họ có thể trở thành người tài giỏi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

成 chéng — trở thành, đạt được

才 cái — tài năng, khả năng

Cấu trúc & nét viết
1 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 才 cái — tài năng; năng lực
才 là bộ thủ trong 6 chữ

才 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét